> For the complete documentation index, see [llms.txt](https://biglead.gitbook.io/biglead-docs/llms.txt). Markdown versions of documentation pages are available by appending `.md` to page URLs; this page is available as [Markdown](https://biglead.gitbook.io/biglead-docs/marketing/cau-hinh-bot-ai.md).

# Cấu hình Bot AI

{% embed url="<https://drive.google.com/file/d/1aOIL9RjKxu4r9zmD1LDkdAhoJcYbkZGE/view?usp=drive_link>" %}

## 1. Giới thiệu

### Để truy cập tính năng này, vui lòng mở đường dẫn dưới đây: <https://crm.biglead.live/ai-content>

Trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng chú trọng đến trải nghiệm khách hàng và tối ưu hiệu suất vận hành, việc ứng dụng AI vào hoạt động chăm sóc khách hàng đang trở thành xu hướng tất yếu. Bot AI trên Biglead CRM được phát triển nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tự động hóa quy trình tư vấn, giải đáp thắc mắc và chăm sóc khách hàng 24/7, giúp giảm tải công việc cho nhân sự đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ.

Thông qua tính năng Cấu hình Bot AI, doanh nghiệp có thể xây dựng một trợ lý AI riêng dựa trên dữ liệu, quy trình và kiến thức của mình. Bot có khả năng học hỏi từ các nguồn dữ liệu được cung cấp, hiểu ngữ cảnh câu hỏi của khách hàng và đưa ra những phản hồi phù hợp, nhanh chóng và chính xác.

Tài liệu này sẽ hướng dẫn chi tiết cách thiết lập, quản lý và vận hành Bot AI trên hệ thống Biglead CRM.

## 2. Truy cập chức năng Cấu hình Bot AI

Để bắt đầu sử dụng Bot AI, người dùng thực hiện các bước sau:

**Bước 1:** Đăng nhập vào hệ thống Biglead CRM.

**Bước 2:** Trên thanh menu bên trái, chọn:

**Marketing → Cấu hình Bot AI**

Tại đây, người dùng sẽ được chuyển đến giao diện quản lý Bigbot với các khu vực chức năng chính như:

* Tổng quan
* Quản lý kiến thức
* Đồng bộ Website
* Hành động AI
* Data Store
* Kiểm thử Bot
* Cài đặt Bot

Đây là trung tâm quản lý toàn bộ hoạt động của Bot AI trên hệ thống.

## 3. Tổng quan Bot AI

Màn hình Tổng quan cung cấp cái nhìn tổng thể về trạng thái hoạt động của Bot AI.

Tại đây người dùng có thể:

* Theo dõi tiến độ thiết lập Bot.
* Kiểm tra trạng thái hoạt động.
* Bật hoặc tắt Bot AI.
* Theo dõi số lượng nguồn dữ liệu đã được huấn luyện.
* Truy cập nhanh đến các chức năng cấu hình.
* Thực hiện kiểm thử trực tiếp.

Đây là nơi giúp người quản trị đánh giá nhanh tình trạng vận hành của Bot trước khi đưa vào sử dụng thực tế.

## 4. Quản lý kiến thức

### 4.1. Vai trò của kho kiến thức

Kho kiến thức là nền tảng quan trọng nhất của Bot AI.

Mọi phản hồi mà Bot cung cấp cho khách hàng đều dựa trên dữ liệu được doanh nghiệp huấn luyện trong hệ thống. Chất lượng dữ liệu càng đầy đủ và chính xác thì khả năng phản hồi của Bot càng hiệu quả.

Để bổ sung dữ liệu cho AI, người dùng chọn:

**Bổ sung kiến thức mới**

Hệ thống hỗ trợ nhiều phương thức nhập dữ liệu khác nhau.

### 4.2. Bổ sung kiến thức từ Website

Đây là hình thức phổ biến nhất đối với các doanh nghiệp đã có website.

#### Các bước thực hiện

**Bước 1:** Chọn nguồn dữ liệu Website.

**Bước 2:** Nhập đường dẫn URL cần đồng bộ.

Ví dụ:

* Trang chủ doanh nghiệp
* Trang giới thiệu sản phẩm
* Trang dịch vụ
* Trang chính sách
* Trang FAQ

**Bước 3:** Nhấn Đồng bộ.

Hệ thống sẽ tự động:

* Quét nội dung website.
* Phân tích dữ liệu.
* Chia nhỏ nội dung.
* Huấn luyện AI dựa trên dữ liệu thu thập được.

Sau khi hoàn tất, Bot sẽ có khả năng sử dụng những thông tin này để trả lời khách hàng.

### 4.3. Bổ sung kiến thức từ Google Docs

Nếu doanh nghiệp lưu trữ tài liệu trên Google Docs, có thể kết nối trực tiếp với Bot AI.

#### Các bước thực hiện

**Bước 1:** Chọn Google Docs.

**Bước 2:** Dán liên kết tài liệu.

**Bước 3:** Đảm bảo tài liệu có quyền truy cập phù hợp.

**Bước 4:** Nhấn xác nhận để hệ thống xử lý dữ liệu.

Sau khi hoàn thành, nội dung trong tài liệu sẽ được thêm vào kho kiến thức của Bot.

### 4.4. Bổ sung kiến thức từ File

Hệ thống hỗ trợ nhiều định dạng tài liệu khác nhau:

* PDF
* DOCX
* TXT
* XLS
* XLSX
* CSV
* ODS

#### Các bước thực hiện

**Bước 1:** Chọn Tải lên File.

**Bước 2:** Chọn tài liệu từ máy tính.

**Bước 3:** Nhấn Tải lên.

**Bước 4:** Chờ hệ thống xử lý dữ liệu.

Hình thức này phù hợp với:

* Catalogue sản phẩm
* Bảng giá
* Chính sách bán hàng
* Quy trình chăm sóc khách hàng
* Tài liệu đào tạo nội bộ

### 4.5. Bổ sung kiến thức thủ công

Đối với những nội dung ngắn hoặc cần cập nhật nhanh, người dùng có thể nhập dữ liệu trực tiếp.

#### Các bước thực hiện

**Bước 1:** Chọn Thêm thủ công.

**Bước 2:** Nhập tiêu đề nội dung.

**Bước 3:** Nhập nội dung chi tiết.

**Bước 4:** Nhấn Lưu.

Ví dụ:

**Tiêu đề:** Chính sách bảo hành

**Nội dung:** Sản phẩm được bảo hành 12 tháng kể từ ngày mua. Khách hàng cần cung cấp hóa đơn hoặc thông tin đơn hàng để được hỗ trợ bảo hành.

### 4.6. AI Gợi ý

Tính năng AI Gợi ý giúp doanh nghiệp nhanh chóng xây dựng dữ liệu ban đầu.

Người dùng chỉ cần nhập:

* Chủ đề
* Từ khóa
* Mô tả ngắn

Hệ thống sẽ sử dụng AI để đề xuất nội dung phù hợp, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian biên soạn dữ liệu.

## 5. Đồng bộ Website

### Mục đích

Đồng bộ Website giúp Bot AI luôn cập nhật những nội dung mới nhất từ website doanh nghiệp.

Khi website có:

* Sản phẩm mới
* Dịch vụ mới
* Chính sách mới
* Tin tức mới

Bot sẽ tự động cập nhật thông tin mà không cần nhập lại thủ công.

#### Các bước thực hiện

**Bước 1:** Truy cập mục Đồng bộ Website.

**Bước 2:** Thêm URL cần đồng bộ.

**Bước 3:** Cấu hình lịch đồng bộ.

Ví dụ:

* Hàng ngày
* Hàng tuần
* Hàng tháng

**Bước 4:** Lưu cấu hình.

## 6. Cấu hình Hành động AI

Ngoài khả năng trả lời câu hỏi, Bot AI còn có thể thực hiện các hành động cụ thể dựa trên yêu cầu của khách hàng.

Để thiết lập, người dùng chọn:

**Thêm hành động mới**

### 6.1. Công cụ và Bộ công cụ

Đây là nơi lựa chọn các chức năng mà Bot được phép sử dụng.

Ví dụ:

* Tạo khách hàng mới
* Tìm kiếm dữ liệu CRM
* Tạo yêu cầu hỗ trợ
* Gửi thông báo
* Gọi API bên ngoài

Việc lựa chọn đúng công cụ giúp Bot xử lý yêu cầu khách hàng hiệu quả hơn.

### 6.2. Tình huống kích hoạt

Tại đây người dùng mô tả các trường hợp mà Bot cần nhận diện.

Ví dụ:

* Tôi muốn đăng ký dùng thử.
* Tôi muốn nhận báo giá.
* Tôi muốn được tư vấn.
* Tôi cần hỗ trợ kỹ thuật.

Khi khách hàng gửi các nội dung tương tự, Bot sẽ kích hoạt hành động tương ứng.

### 6.3. Ví dụ tình huống

Nên bổ sung nhiều cách diễn đạt khác nhau để AI hiểu ý định khách hàng tốt hơn.

Ví dụ:

Khách hàng muốn dùng thử sản phẩm có thể nhắn:

* Tôi muốn dùng thử.
* Có bản demo không?
* Cho tôi trải nghiệm thử.
* Tôi muốn test hệ thống.

Càng nhiều ví dụ, khả năng nhận diện của AI càng chính xác.

### 6.4. Hướng dẫn phản hồi

Đây là nơi định nghĩa cách Bot phải phản hồi.

Ví dụ:

"Khi khách hàng yêu cầu báo giá, Bot cần giới thiệu gói dịch vụ phù hợp, giải thích tính năng chính và đề nghị khách hàng để lại thông tin liên hệ."

Việc mô tả rõ ràng giúp phản hồi của AI nhất quán hơn.

### 6.5. Kiến thức phản hồi

Người dùng cung cấp các thông tin mà Bot cần sử dụng khi trả lời.

Ví dụ:

* Bảng giá sản phẩm.
* Thông tin liên hệ.
* Chính sách bảo hành.
* Chính sách triển khai.
* Chính sách thanh toán.

## 7. Data Store

Data Store là nơi lưu trữ các tập dữ liệu mà Bot AI có thể truy xuất trong quá trình hội thoại.

Doanh nghiệp có thể sử dụng Data Store để lưu:

* Danh mục sản phẩm.
* Danh sách dịch vụ.
* Thông tin chi nhánh.
* Dữ liệu tra cứu.
* Chính sách nội bộ.

Việc sử dụng Data Store giúp Bot trả lời chính xác hơn đối với các dữ liệu thường xuyên thay đổi.

## 8. Kiểm thử Bot AI

Sau khi hoàn tất cấu hình, người dùng nên thực hiện kiểm thử trước khi đưa Bot vào vận hành thực tế.

#### Các bước kiểm thử

**Bước 1:** Truy cập mục Kiểm thử.

**Bước 2:** Nhập câu hỏi giả lập khách hàng.

Ví dụ:

* Giá sản phẩm là bao nhiêu?
* Tôi muốn đăng ký dùng thử.
* Chính sách bảo hành thế nào?
* Làm sao để liên hệ hỗ trợ?

**Bước 3:** Đánh giá câu trả lời.

**Bước 4:** Điều chỉnh dữ liệu nếu cần.

Việc kiểm thử thường xuyên giúp phát hiện sớm các vấn đề trong quá trình huấn luyện AI.

## 9. Cài đặt Bot

Trong phần Cài đặt, người dùng có thể quản lý các thông số vận hành của Bot.

Bao gồm:

* Tên Bot.
* Ngôn ngữ sử dụng.
* Trạng thái hoạt động.
* Quyền truy cập.
* Cấu hình phản hồi.
* Thiết lập nâng cao khác.

Người dùng nên kiểm tra kỹ các thông số trước khi triển khai chính thức.

## 10. Một số lưu ý khi sử dụng Bot AI

Để Bot hoạt động hiệu quả, doanh nghiệp nên lưu ý:

* Thường xuyên cập nhật dữ liệu mới.
* Xây dựng kho kiến thức đầy đủ.
* Hạn chế dữ liệu trùng lặp.
* Bổ sung các câu hỏi thường gặp.
* Kiểm thử định kỳ.
* Đồng bộ website thường xuyên.
* Thiết lập hướng dẫn phản hồi rõ ràng.
* Bổ sung nhiều ví dụ tình huống thực tế.

Những yếu tố này sẽ giúp AI hiểu đúng nhu cầu khách hàng và đưa ra phản hồi chất lượng hơn.

## 11. Kết luận

Bot AI trên Biglead CRM là giải pháp giúp doanh nghiệp tự động hóa hoạt động chăm sóc khách hàng, tư vấn bán hàng và hỗ trợ vận hành một cách hiệu quả. Thông qua việc xây dựng kho kiến thức, cấu hình hành động thông minh và đồng bộ dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, doanh nghiệp có thể sở hữu một trợ lý AI hoạt động liên tục 24/7 mà không bị giới hạn bởi thời gian hay nguồn lực nhân sự.

Để Bot AI phát huy tối đa hiệu quả, người dùng cần chú trọng đến chất lượng dữ liệu đầu vào, thường xuyên cập nhật kiến thức và thực hiện kiểm thử định kỳ. Khi được cấu hình đúng cách, Bot không chỉ giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng mà còn góp phần tối ưu quy trình làm việc, giảm tải cho đội ngũ nhân sự và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi cho doanh nghiệp.

Biglead CRM khuyến nghị doanh nghiệp thường xuyên bổ sung và cập nhật dữ liệu mới để Bot AI ngày càng thông minh hơn, mang đến những cuộc hội thoại tự nhiên, chính xác và hiệu quả trong quá trình tương tác với khách hàng.
