> For the complete documentation index, see [llms.txt](https://biglead.gitbook.io/biglead-docs/llms.txt). Markdown versions of documentation pages are available by appending `.md` to page URLs; this page is available as [Markdown](https://biglead.gitbook.io/biglead-docs/bao-cao/bao-cao-nhan-vien.md).

# Báo cáo nhân viên

{% embed url="<https://drive.google.com/file/d/1nb1DnkiYz3dmqecsO9KSBKTkIjWdF0p_/view?usp=drive_link>" %}

* Hệ thống: Biglead CRM
* Mục tiêu: Giúp quản lý theo dõi sát sao hai luồng nhân sự cốt lõi: Nhân viên trực chat/phản hồi (chăm sóc, lấy số) và Nhân viên bán hàng (tư vấn chốt đơn, tạo doanh số). Bạn hoàn toàn có thể xem dữ liệu riêng biệt hoặc gộp chung tùy theo mô hình phân tách nhân sự của doanh nghiệp.

## MỤC 1: BÁO CÁO PHẢN HỒI NHÂN VIÊN

### Để truy cập tính năng này, vui lòng mở đường dẫn dưới đây: <https://crm.biglead.live/reports/staff-report>

Mục này dùng để đánh giá năng suất và chất lượng tiếp nhận data ban đầu của các nhân sự trực tương tác qua các kênh liên kết.

### 1.1. Bộ lọc đầu vào (Filter)

* Chưa chọn nhóm page nào: Lọc số liệu theo từng nhóm Fanpage hoặc kênh bán hàng cụ thể.
* Theo nhân viên: Chọn xem dữ liệu của toàn bộ hệ thống hoặc lọc riêng từng nhân sự trực hỗ trợ.
* Bộ lọc thời gian: Chọn khoảng thời gian (Từ ngày - Đến ngày) cần kết xuất báo cáo, sau đó bấm \[Đặt lại/Áp dụng].

### 1.2. Các thẻ chỉ số tổng quan (Thẻ Dashboard lớn)

* Tổng phản hồi: Tổng lượng tương tác đổ về được tính bằng tổng của *Tin nhắn + Bình luận + Tin nhắn từ bình luận*.
* Số điện thoại mang về: Tổng số lượng số điện thoại thu thập được (Leads thành công từ nhân viên).
* Số đơn chốt: Tổng số lượng đơn hàng được chốt thành công ngay trong quá trình phản hồi.
* Thời gian phản hồi trung bình: Tổng thời gian nhân viên phản hồi lại khách hàng chia cho số lượt tương tác. *Chỉ số này cực kỳ quan trọng để đánh giá tốc độ xử lý của trực page.*

### 1.3. Biểu đồ trực quan

* Tỉ lệ phản hồi Theo loại tương tác: Biểu đồ tròn hiển thị chi tiết phần trăm (%) số lượt và số lượng tương tác xử lý bởi từng nhân viên (Ví dụ: An An HR chiếm 36,36%, thangld chiếm 30,91%).
* Xếp hạng tốc độ phản hồi: Biểu đồ cột ngang biểu thị độ phản hồi nhanh/chậm của nhân viên. Dựa vào đây bạn có thể thấy ngay ai là người phản hồi nhanh nhất để tuyên dương hoặc tối ưu ca trực.

### 1.4. Bảng chi tiết hiệu quả phản hồi của nhân viên

* Tính năng hỗ trợ:
  * Nút \[Chọn cột] để bật/tắt hiển thị các cột chỉ số tùy chọn.
  * Nút \[Xuất Excel] hỗ trợ tải toàn bộ dữ liệu đối soát về máy tính cá nhân.
* Chi tiết các cột trong bảng: Theo theo dõi và so sánh năng suất giữa các nhân sự dựa trên: `Nhân viên`, `T.nhắn từ b.luận`, `Bình luận`, `Phiên tr.lời b.luận`, `Tin nhắn`, `Tổng Lead`, `SĐT mang về`, `Tỉ lệ SĐT / Lead mới (%)`, `Số đơn chốt`, `Phiên tr.lời b.luận`, `Th.gian ph.hồi TB`, `Tỉ lệ đơn / SĐT`, `Tỉ lệ đơn / phiên`, `Tỉ lệ phản hồi (%)`.

## MỤC 2: BÁO CÁO NHÂN VIÊN BÁN HÀNG (SALES PERFORMANCE)

Mục này tập trung hoàn toàn vào kết quả kinh doanh, doanh số thực tế và chất lượng chốt đơn của đội ngũ telesale/nhân viên bán hàng. Dữ liệu đơn hàng sẽ được ghi nhận dựa trên cơ sở nhân viên nào lên đơn trên Fanpage nào, hoặc tài khoản cá nhân của bạn đó trực tiếp tạo đơn trên hệ thống.

### 2.1. Biểu đồ doanh số và trạng thái thẻ

* Nhân viên theo doanh số: Biểu đồ cột ngang hiển thị tổng doanh số thực tế đã tạo ra trên toàn hệ thống hoặc chi tiết theo từng nhân viên (Ví dụ hiển thị: Hệ thống đạt doanh số 60.840.000 đ).
* Báo cáo nhân viên theo trạng thái: Biểu đồ hiển thị các luồng xử lý thẻ trạng thái của khách hàng (Đang xử lý, Quan tâm, Tiềm năng, Chưa liên hệ được...) tương ứng với các nhóm màu đại diện của từng nhân sự. Giúp bạn biết rõ nhân viên nào đang ôm nhiều data và tình trạng xử lý đến đâu.

### 2.2. Bảng theo dõi chi tiết hiệu quả bán hàng

Hệ thống chia bảng báo cáo bán hàng thành các khối danh mục logic bao gồm:

* Khối Khách hàng mới: Gồm các chỉ số: `Số điện thoại nhận`, `Đơn từ KH mới`, `Tỉ lệ chốt / số điện thoại (%)`, `Doanh số khách hàng mới`, `Trung bình đơn hàng (khách hàng mới)`.
* Khối Khách hàng cũ: Gồm các chỉ số: `Đơn từ KH cũ`, `Doanh số khách hàng cũ`, `Trung bình đơn hàng (khách hàng cũ)`.
* Khối Tổng hợp (Khách mới + Khách cũ): Theo dõi hiệu quả của toàn bộ các cam ads thông qua: `Tổng đơn`, `Doanh số khách đến từ ads (ads bật)`, `Doanh số tổng`, `Trung bình/ đơn hàng`, `Số đơn`.
* Khối Đơn hoàn & Đơn hủy: Đo lường tỷ lệ rủi ro vận hành kinh doanh dựa trên: `Số đơn hoàn`, `Doanh số hoàn`, `Tỉ lệ hoàn = đơn hoàn / tổng đơn (%)`, `Số đơn hủy`, `Doanh số hủy`, `Tỉ lệ hủy = đơn hủy / tổng đơn (%)`.
