> For the complete documentation index, see [llms.txt](https://biglead.gitbook.io/biglead-docs/llms.txt). Markdown versions of documentation pages are available by appending `.md` to page URLs; this page is available as [Markdown](https://biglead.gitbook.io/biglead-docs/bao-cao/bao-cao-khach-hang.md).

# Báo cáo khách hàng

{% embed url="<https://drive.google.com/file/d/1vKDiiJ_4F00S9tRia16yoiwGVNz7bkQD/view?usp=drive_link>" %}

## 1. Báo cáo Khách hàng là gì?

### Để truy cập tính năng này, vui lòng mở đường dẫn dưới đây: <https://crm.biglead.live/reports/customer-report>

**Báo cáo Khách hàng** là tính năng giúp doanh nghiệp theo dõi toàn diện dữ liệu khách hàng trên Biglead CRM. Thông qua các báo cáo trực quan, nhà quản lý có thể đánh giá hiệu quả thu hút khách hàng, mức độ tương tác, tình trạng xử lý khách hàng và hiệu suất làm việc của từng nhân viên.

Báo cáo được tổng hợp theo thời gian thực từ các nền tảng đã kết nối với Biglead CRM như Facebook, Zalo OA, TikTok, Instagram, Website, Telegram, WhatsApp và các kênh khác.

Thông qua tính năng này, doanh nghiệp có thể:

* Theo dõi số lượng khách hàng mới phát sinh.
* Đánh giá mức độ tương tác của khách hàng.
* Phân tích hành vi của khách hàng trên từng kênh.
* Theo dõi trạng thái xử lý khách hàng.
* Đánh giá hiệu quả làm việc của từng nhân viên.
* Đưa ra các quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu thực tế.

## 2. Truy cập Báo cáo Khách hàng

Để mở báo cáo, thực hiện theo các bước sau:

**Bước 1:** Đăng nhập vào Biglead CRM.

**Bước 2:** Trên thanh menu bên trái, chọn **CRM**.

**Bước 3:** Chọn **Khách hàng**.

**Bước 4:** Chọn **Báo cáo Khách hàng**.

Hệ thống sẽ hiển thị màn hình báo cáo gồm **04 nhóm báo cáo**:

* Báo cáo tổng quan khách hàng
* Báo cáo tương tác khách hàng
* Báo cáo trạng thái khách hàng
* Báo cáo khách hàng theo nhân viên

## 3. Bộ lọc báo cáo

Trước khi xem dữ liệu, người dùng có thể sử dụng bộ lọc để thống kê chính xác theo nhu cầu.

### Nhóm Page

Cho phép lựa chọn nhóm Fanpage hoặc nhóm tài khoản đã được tạo trong hệ thống.

Khi chọn một nhóm Page, báo cáo chỉ hiển thị dữ liệu thuộc nhóm đó.

### Trang

Sau khi chọn nhóm Page, người dùng có thể tiếp tục lựa chọn một Fanpage hoặc tài khoản cụ thể để xem báo cáo chi tiết.

Nếu không chọn, hệ thống sẽ thống kê toàn bộ các trang thuộc nhóm đã chọn.

### Khoảng thời gian

Người dùng có thể lựa chọn khoảng thời gian cần thống kê.

Ví dụ:

* Hôm nay
* Hôm qua
* 7 ngày gần nhất
* 30 ngày gần nhất
* Tháng này
* Tháng trước
* Tùy chỉnh thời gian

Sau khi thay đổi khoảng thời gian, toàn bộ biểu đồ sẽ được cập nhật ngay lập tức.

### Đặt lại

Nút **Đặt lại** giúp xóa toàn bộ điều kiện lọc và đưa báo cáo về trạng thái mặc định.

## 4. Báo cáo tổng quan khách hàng

Đây là báo cáo đầu tiên cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình phát triển khách hàng.

### Số điện thoại mới

Hiển thị tổng số khách hàng mới (Lead mới) được tạo trong khoảng thời gian đã chọn.

Chỉ số này giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả của các chiến dịch Marketing hoặc các hoạt động thu hút khách hàng.

### Khách hàng cũ tương tác

Hiển thị tổng số lượt tương tác đến từ các khách hàng đã có trong hệ thống.

Bao gồm:

* Tin nhắn
* Bình luận
* Phản hồi trên các nền tảng

Qua chỉ số này, doanh nghiệp có thể đánh giá hiệu quả chăm sóc khách hàng cũ.

### Khách hàng mới tương tác

Thống kê số lượt tương tác của các khách hàng mới phát sinh.

Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng chuyển đổi Lead thành khách hàng tiềm năng.

### Biểu đồ tăng trưởng

Biểu đồ thể hiện tốc độ phát triển khách hàng theo từng ngày.

Người dùng có thể theo dõi:

* Số lượng khách hàng mới.
* Xu hướng tăng trưởng.
* Thời điểm có nhiều khách hàng nhất.
* Hiệu quả của các chiến dịch Marketing.

## 5. Báo cáo tương tác khách hàng

Báo cáo này thống kê toàn bộ hoạt động tương tác giữa khách hàng và doanh nghiệp trên các nền tảng đã kết nối.

### Biểu đồ tương tác khách hàng theo tin nhắn, bình luận

Biểu đồ đường thể hiện số lượng:

* Tin nhắn
* Bình luận

theo từng ngày trong khoảng thời gian được chọn.

Báo cáo giúp doanh nghiệp:

* Theo dõi xu hướng tương tác.
* Biết thời điểm khách hàng hoạt động nhiều nhất.
* Bố trí nhân viên trực Inbox hợp lý.

### Biểu đồ tỷ lệ tương tác theo tin nhắn, bình luận

Biểu đồ hình tròn thể hiện tỷ lệ giữa:

* Tin nhắn
* Bình luận

Thông qua biểu đồ này, doanh nghiệp có thể xác định hình thức tương tác mà khách hàng sử dụng nhiều nhất để tối ưu quy trình chăm sóc.

### Biểu đồ theo hành vi tương tác khách hàng

Thống kê các hành vi của khách hàng như:

* Khách hàng mới.
* Khách hàng nhắn tin.
* Khách hàng bình luận.
* Khách hàng quay lại.
* Các hành vi tương tác khác.

Báo cáo này giúp doanh nghiệp phân tích hành vi khách hàng và xây dựng chiến lược Marketing phù hợp.

## 6. Báo cáo trạng thái khách hàng

Báo cáo này giúp doanh nghiệp theo dõi số lượng khách hàng theo từng trạng thái trong quy trình bán hàng và chăm sóc.

Ví dụ:

* Khách hàng mới
* Đang chăm sóc
* Đã tư vấn
* Đã báo giá
* Đã chốt đơn
* Chưa phản hồi
* Đã hủy
* Khách hàng VIP

Sau khi chọn một hoặc nhiều trạng thái, hệ thống sẽ hiển thị biểu đồ thống kê tương ứng.

Thông qua báo cáo này, doanh nghiệp có thể:

* Kiểm soát tiến độ xử lý khách hàng.
* Theo dõi tỷ lệ chuyển đổi giữa các giai đoạn.
* Phát hiện khách hàng chưa được chăm sóc.
* Tối ưu quy trình bán hàng.

## 7. Báo cáo khách hàng theo nhân viên

Báo cáo này giúp nhà quản lý đánh giá hiệu quả làm việc của từng nhân viên phụ trách khách hàng.

Ngoài các bộ lọc chung, người dùng có thể chọn **Nhân viên** để xem dữ liệu của từng cá nhân.

### Biểu đồ nhân viên theo trạng thái

Thống kê số lượng khách hàng của từng nhân viên theo từng trạng thái.

Ví dụ:

* Đang chăm sóc
* Đã tư vấn
* Đã chốt đơn
* Chưa phản hồi

Báo cáo giúp nhà quản lý:

* Đánh giá khối lượng công việc.
* Theo dõi tiến độ xử lý khách hàng.
* So sánh hiệu quả giữa các nhân viên.

### Biểu đồ nhân viên theo thẻ Sale

Thống kê số lượng khách hàng theo từng **Thẻ Sale (Sale Tag)** của mỗi nhân viên.

Ví dụ:

* Khách tiềm năng
* Đã báo giá
* Đã mua
* Khách VIP
* Cần gọi lại

Thông qua báo cáo này, nhà quản lý có thể:

* Đánh giá hiệu quả phân loại khách hàng.
* Kiểm soát tiến độ chăm sóc.
* Theo dõi từng nhóm khách hàng theo chiến lược bán hàng.

### Biểu đồ nhân viên theo bình luận, hội thoại, khách hàng

Biểu đồ so sánh hiệu suất làm việc giữa các nhân viên dựa trên ba chỉ số:

* **Bình luận:** Tổng số bình luận mà nhân viên đã xử lý.
* **Hội thoại:** Tổng số cuộc hội thoại hoặc tin nhắn mà nhân viên đã phản hồi.
* **Khách hàng:** Tổng số khách hàng mà nhân viên đang phụ trách hoặc chăm sóc.

Thông qua biểu đồ này, nhà quản lý có thể:

* So sánh hiệu suất giữa các nhân viên.
* Đánh giá khả năng xử lý hội thoại.
* Theo dõi khối lượng công việc.
* Đánh giá KPI chăm sóc khách hàng.
* Phân bổ khách hàng hợp lý giữa các nhân viên.

## 8. Phân tích báo cáo

Thông qua Báo cáo Khách hàng, doanh nghiệp có thể:

* Theo dõi tốc độ tăng trưởng khách hàng theo từng giai đoạn.
* Đánh giá hiệu quả thu hút khách hàng từ các kênh Marketing.
* Phân tích xu hướng tương tác của khách hàng.
* Xác định thời điểm khách hàng hoạt động nhiều nhất để bố trí nhân sự phù hợp.
* Theo dõi tỷ lệ khách hàng ở từng trạng thái trong quy trình bán hàng.
* Đánh giá hiệu quả chăm sóc khách hàng của từng nhân viên.
* So sánh hiệu suất làm việc giữa các phòng ban hoặc nhân viên.
* Kiểm soát tiến độ xử lý khách hàng nhằm hạn chế bỏ sót cơ hội bán hàng.
* Đưa ra quyết định kinh doanh dựa trên số liệu thống kê trực quan.

## 9. Ví dụ thực tế

Một doanh nghiệp kinh doanh mỹ phẩm sử dụng Biglead CRM để quản lý khách hàng từ Facebook, TikTok và Zalo OA.

Sau khi theo dõi Báo cáo Khách hàng trong 30 ngày, doanh nghiệp ghi nhận:

* Phát sinh **850 khách hàng mới**.
* Có **3.250 lượt hội thoại** với khách hàng.
* Khoảng **70% khách hàng** tương tác thông qua tin nhắn, trong khi **30%** tương tác bằng bình luận.
* Trạng thái **"Đang chăm sóc"** chiếm tỷ lệ cao nhất, cho thấy đội ngũ Sale đang xử lý nhiều khách hàng tiềm năng.
* Một nhân viên có số lượng hội thoại và tỷ lệ chuyển đổi vượt trội so với các nhân viên khác, giúp nhà quản lý xác định phương pháp làm việc hiệu quả để nhân rộng cho toàn đội.

Dựa trên các số liệu này, doanh nghiệp quyết định tăng ngân sách quảng cáo cho kênh mang lại nhiều khách hàng nhất, điều chỉnh lịch trực chăm sóc khách hàng vào khung giờ có lượng tương tác cao và phân bổ lại khách hàng giữa các nhân viên để nâng cao hiệu suất xử lý.

## 10. Tổng kết

**Báo cáo Khách hàng** là một trong những công cụ quản trị quan trọng của Biglead CRM, giúp doanh nghiệp theo dõi toàn diện quá trình phát triển và chăm sóc khách hàng. Với bốn nhóm báo cáo gồm **Báo cáo tổng quan khách hàng, Báo cáo tương tác khách hàng, Báo cáo trạng thái khách hàng và Báo cáo khách hàng theo nhân viên**, doanh nghiệp có thể dễ dàng phân tích dữ liệu, đánh giá hiệu quả hoạt động của đội ngũ, kiểm soát quy trình bán hàng và đưa ra các quyết định dựa trên số liệu thực tế. Việc theo dõi báo cáo thường xuyên không chỉ giúp tối ưu hiệu suất vận hành mà còn góp phần nâng cao trải nghiệm khách hàng và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi.
